record label
/ˈrɛkərd ˈleɪbəl/Danh từ
- Miếng dán tròn ở giữa đĩa than có chứa logo của hãng thu âm và thông tin về bản thu âm.The round sticker in the centre of a phonograph record that contains the record company's logo and information about the recording.
- (Mở rộng) Chính công ty thu âm, được nhận diện qua logo của họ.(by extension) The record company itself, as identified by its logo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “record label” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish